t-slot milling cutter
T-slot cutters là gì, Nghĩa của từ T-slot cutters | Từ điển Anh ...
milling cutter T-slots tables enlarging slot milling . : Một loại lưỡi cắt tạo ra rãnh hình chữ T trên một bàn cắt bằng cách mở rộng đáy của rãnh.
Thuật ngữ ký hiệu ai cũng phải biết trong ngành gia công cơ khí
Từ vựng về các dụng cụ cơ khí: ; Slot milling cutter. /slɒt ˈmɪlɪŋ ˈkʌtə/. Dao phay rãnh ; Shank-type cutter. /ʃæŋk-taɪp ˈkʌtə/. Dao phay ngón.
Laptop Stand Design Giá Tốt T09/2024
Slot milling cutter. Dao phay rãnh. 106. Shank-type cutter. Dao phay ngón. 107. Staggered tooth milling cutter. Dao phay răng so le. 108. T-slot ...